ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đau tay" (1件)
đau tay

日本語
形腕が痛い
Tôi bị đau tay sau khi mang vật nặng.
重い物を持って腕が痛い
類語検索結果 "đau tay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đau tay" (1件)
Tôi bị đau tay sau khi mang vật nặng.
重い物を持って腕が痛い
